Lạc Hồng Tiên Lộ

Chương 23: Ruộng máu

Nguyên quay vào nhà, quỳ xuống cạnh cột, lay vai chú Đồng.

Chú Đồng mở mắt ngay, như người chưa từng ngủ. Tay ông đã nắm cán thương.

– Cô Cát đi rồi. – Nguyên nói nhỏ, nhanh. – Mang cả ngựa, cả côn. Về phía rừng, chỗ có tiếng khỉ.

Chú Đồng bật dậy. Ông nhìn chiếc chiếu trống, nhìn cái cột không còn côn dựa, và mặt ông đanh lại.

– Đợi. – Ông nói. – Lấy đuốc, gọi thêm hai người.

– Dấu ngựa còn mới, chú ạ. Đợi lâu sương xuống là mất dấu. – Nguyên nói. – Cháu đi trước, cháu bẻ cành dọc đường. Chú theo dấu cháu.

Chú Đồng nhìn nó một nhịp. Nguyên không chờ ông đồng ý. Nó vớ cây đòn gánh tre của ông Hưng dựng ở góc hiên. Dài, chắc, hai đầu còn nguyên mấu tre. Không phải côn, nhưng cầm vừa tay.

Rồi nó chạy ra cổng.

Sau lưng, nó nghe chú Đồng quát khẽ gọi người, nghe anh Mừng ú ớ tỉnh dậy, nghe tiếng chân lục cục. Nó không ngoái lại.


Đêm trong rừng không tối như Nguyên tưởng.

Trăng khuyết treo lơ lửng sau lớp mây mỏng, ánh sáng lọt xuống bạc nhạt, đủ để thấy con đường đất đỏ lượn giữa hai hàng cây. Đất còn ẩm sương. Và trên lớp đất ẩm ấy, rõ như vết mực trên giấy, là những dấu móng ngựa. Sâu, cách đều, mép đất còn sắc. Than đi chưa lâu.

Nguyên chạy.

Nó chạy không nhanh lắm, giữ nhịp, để hơi thở đi xuống dưới rốn chứ không đọng ở ngực. Cứ chừng trăm bước, nó lại vươn tay bẻ gập một cành cây ven đường, để lộ phần ruột trắng, thấy rõ dưới trăng. Đòn gánh cầm ngang, hai tay một trước một sau. Mỗi bước chân dép rơm đạp xuống đất, nó lại nghe tiếng mình thở, nghe tiếng tim đập, nghe tiếng khỉ ở đâu đó phía trước.

Ban đầu, nó nghĩ cô Cát quay về khoảnh đất bên suối. Chỗ chú Kiên mất tích. Chỗ chú Đồng đứng nhìn rất lâu buổi trưa.

Nhưng chỉ chạy được chừng một khắc, dấu móng ngựa rời khỏi con đường.

Nguyên dừng lại, thở dốc. Dấu móng rẽ vào một lối mòn hẹp bên trái, lối mòn của người đi rừng, cỏ hai bên bị gạt sang, cành cây thấp có chỗ gãy, nhựa cây còn ướt.

Không phải hướng về khoảnh đất bên suối. Khoảnh đất ấy cách đây vài canh giờ đường xe. Cô không thể đi xa thế được trong đêm. Mà tiếng khỉ cũng không thể vọng xa thế.

Nguyên ngẩng lên nhìn theo lối mòn.

Giữa rừng, ở xa, có một đốm sáng.

Xanh nhạt. Mờ. Không lập loè như lửa, không đỏ như than. Nó toả ra đều đều, lành lạnh, như ánh trăng bị nhốt trong một cái lồng. Lúc thấy lúc khuất sau thân cây, nhưng không bao giờ tắt.

Nguyên hiểu ra.

Cả buổi tối, cô Cát ngồi ở bậc cửa nhà ông Hưng, nhìn về phía rừng. Cô không nhìn về khoảnh đất bên suối. Cô nhìn thấy cái này.

Tiếng khỉ phía trước bỗng im bặt.

Không nhỏ dần. Không xa dần. Im bặt, như ai đó vừa bóp lấy cổ cả đàn. Rừng lặng phắc. Không tiếng côn trùng. Không tiếng lá. Chỉ có tiếng thở của chính Nguyên, to đến mức nó tưởng cả rừng nghe thấy.

Nguyên đứng ở đầu lối mòn thêm một nhịp thở.

Nó có thể đứng đây chờ. Chờ chú Đồng, chờ đuốc, chờ thương. Chờ thì chậm, nhưng không phải đi một mình. Nó nhìn xuống những dấu móng ngựa rẽ vào bóng tối, rồi nhìn đốm sáng xanh ở xa, rồi nhìn hai bàn tay đang cầm đòn gánh của mình. Hai bàn tay run.

Chú Đồng đang đến, theo những cành cây bẻ gập. Còn cô Cát thì ở phía trước, một mình.

Nó bẻ một cành lớn ở đầu lối mòn, bẻ gập hẳn xuống, chĩa vào trong.

Nó nắm chặt đòn gánh, rẽ vào lối mòn.


Than đứng ở cuối lối mòn.

Con ngựa ô buộc vội vào một gốc cây, dây cương thắt một nút lỏng. Nó run. Không phải run vì lạnh. Toàn thân nó rung lên từng đợt, da dưới bờm co giật, mắt trợn trắng, chân sau giậm giậm xuống đất như muốn bứt dây mà chạy. Thấy Nguyên, nó hí lên một tiếng nhỏ, đứt quãng, nghe như tiếng người khóc.

Nguyên đặt tay lên cổ nó. Cổ ngựa ướt đẫm mồ hôi.

– Cô ấy đâu? – Nó thì thầm, biết là ngựa không trả lời được.

Than ngoảnh đầu về một phía. Về phía đốm sáng xanh.

Nguyên nhìn cái nút dây cương thắt vội. Nếu có chuyện, con ngựa bị buộc ở đây sẽ chỉ biết giậm chân mà chết. Nó nới nút dây ra, quấn lỏng một vòng quanh cành cây, để chỉ cần Than giật mạnh là tuột. Con ngựa phì một hơi vào vai nó, như hiểu.

Từ chỗ gốc cây, mặt đất dốc xuống. Một khe đất trũng, hai bên rễ cây trồi lên chằng chịt như mạng lưới. Trên lớp đất mềm có dấu chân người, một người, dấu giày vải, bước dài, bước gấp. Dấu chân dẫn xuống khe.

Và có một mùi.

Nguyên đã ngửi thấy mùi này ở bìa rừng hôm trước: ngai ngái, như lá mục, như đất ẩm. Nhưng ở đây nó đặc hơn nhiều, đặc đến mức đọng lại trên lưỡi. Và có một thứ gì đó lẫn trong ấy, ngòn ngọt, lợm lợm, như mùi nhựa cây trộn với mùi thịt để lâu ngày.

Nguyên nuốt khan, nén cơn buồn nôn, rồi bước xuống.


Đốm sáng xanh là nấm.

Những cây nấm nhỏ, mũ tròn bằng đầu ngón tay, mọc thành từng chùm dọc theo rễ cây. Chúng phát sáng. Không phải thứ ánh sáng ấm của đom đóm. Là thứ ánh sáng lạnh, xanh lợt, chiếu lên mặt đất, lên thân cây, lên tay nó, khiến bàn tay nó trông như tay người chết.

Càng xuống sâu, nấm càng dày. Đến đáy khe, chúng phủ kín mọi thứ như một tấm thảm sáng.

Dép rơm dẫm lên, nấm vỡ ra dưới chân không một tiếng động, để lại những vệt sáng nhoè như mực loang. Không khí dưới khe ấm một cách lạ lùng, ấm và ẩm, như hơi thở của ai đó phả vào gáy. Tháng Mười Một, ngoài kia sương muối, mà dưới này mồ hôi Nguyên rịn ra trên trán. Nó nghe tiếng nước nhỏ giọt ở đâu đó, đều đặn, tách, tách, nhưng không thấy có nước.

Và dưới ánh sáng ấy, Nguyên thấy.

Đáy khe là một khoảng đất phẳng, rộng chừng một sân đình. Trên khoảng đất ấy có người đứng.

Năm người. Không, sáu.

Họ đứng im. Cách nhau đều đặn, như những cây cọc ai đó cắm xuống để đánh dấu ranh ruộng. Không ai cử động. Không ai thở.

Dây leo quấn quanh người họ. Từ mắt cá chân, những sợi dây xanh thẫm, to bằng ngón tay, xoắn vòng lên bắp chân, lên đùi, lên bụng, lên vai, như những sợi dây trói người ta vào cột. Dưới chân họ, dây cắm xuống đất thành rễ.

Họ khô.

Nguyên đã nhìn thấy cánh tay ở bãi đất Khe Sến chiều nay. Nhưng đây không phải một cánh tay. Đây là cả người. Da bọc sát xương, sạm như vỏ cây khô. Môi teo lại để lộ hàm răng. Hốc mắt sâu hoắm, tối. Và dưới làn da khô ấy, khắp mặt, khắp cổ, khắp hai cánh tay buông thõng, những đường vằn xanh tím đan vào nhau chi chít, phân nhánh, như rễ cây ăn từ trong ra.

Như thể người ta không phải người nữa, mà là cái chậu đất để trồng cây.

Nguyên nhìn từng người một, không muốn nhìn mà vẫn nhìn. Một người còn đeo trên vai cái đòn gánh đã mục, hai đầu đòn treo hai cái quang trống rỗng, dây quang đã mục thành sợi. Một người khác, dưới chân còn vương mấy mảnh bao cói rách, loại bao người ta đóng muối. Nó nghĩ đến lời ông Hưng lúc tối: phu bỏ trốn giữa đường.

Họ không bỏ trốn. Họ ở đây.

Giữa khoảng đất, có một cái cây.

Thấp, không cao quá đầu người. Thân đỏ sẫm, bóng như được bôi dầu, xù xì những mấu u lồi. Cành rủ xuống, lá dài và mảnh, rủ thành từng mớ như tóc đàn bà xoã ra. Không có gió, nhưng những mớ lá ấy vẫn khẽ đung đưa. Rễ cây bò trên mặt đất, chạy ra tứ phía, nối với những sợi dây dưới chân sáu người đứng kia.

Nguyên đứng ở rìa khe, không bước được bước nào nữa.

Rễ cây đỏ không bò đều ra mọi phía. Phần lớn ngắn, toả ra như chân nhện, nối với sáu người đứng kia. Nhưng có một cái rễ to hơn hẳn, to bằng bắp tay, chạy thẳng một đường về phía tây, khoét qua thành khe, chui vào bóng tối của rừng sâu, như sợi dây nối cái cây này với một thứ gì đó ở xa hơn nhiều.

Rồi nó thấy cô Cát.

Cô đứng ở giữa khoảng đất, cách cái cây đỏ chừng hai sải. Lưng quay về phía nó. Cây côn lim của cô buông thõng một tay, đầu côn chạm đất. Cô đứng trước một trong sáu người.

Nguyên đi xuống. Từng bước. Tránh những sợi rễ. Ánh nấm xanh lợt hắt lên chân nó, lên đòn gánh.

Đến gần, nó mới thấy rõ người mà cô Cát đang đứng trước.

Cao hơn những người kia. Gầy, gầy như tất cả những người ở đây, nhưng khung xương rộng, vai to, của một người từng mang sức nặng trên vai nhiều năm. Một bên áo nâu rách tả tơi, mục nát, đã lẫn vào màu dây leo. Và trên má trái, trên làn da khô sạm hằn vằn xanh tím, có một vết sẹo nhỏ. Ngắn, chéo, trắng hơn chỗ da quanh nó.

Dưới chân người ấy, cắm nghiêng trong đất, có một cây côn.

Côn gỗ lim, sẫm màu, giống hệt cây côn cô Cát đang cầm. Một nửa thân côn đã bị đất và rễ ăn vào. Nhưng phần cán thì vẫn lộ ra, và trên cán, dưới ánh nấm xanh, có một chữ khắc.

Chữ Kiên.

Nét chữ xấu. Nét nọ dẫm lên nét kia. Đúng như cô Cát đã kể.


Cô Cát quỳ xuống.

Đầu gối cô chạm đất, chạm vào những sợi rễ, mà cô không để ý. Cô buông cây côn của mình ra, để nó lăn sang một bên. Hai bàn tay cô nắm lấy cây côn cắm trong đất, nắm thật chặt, rồi kéo.

Đất không nhả. Rễ cây đã ăn vào thân côn, giữ chặt.

Cô kéo lần nữa. Hai vai cô gồng lên, lưng căng ra, cái sức của người tu luyện Thông Mạch dồn hết xuống hai cánh tay. Đất nứt ra. Rễ đứt phựt phựt như dây đàn bị cắt. Cây côn bật ra khỏi đất, mang theo một nắm rễ con và đất ẩm.

Cô ôm nó vào ngực.

– Chú Kiên. – Cô nói, giọng nhỏ đến mức Nguyên chỉ đọc được qua môi. – Cháu đây. Cháu đến muộn.

Không khóc thành tiếng. Vai cô run. Run từng đợt dài, như con Than lúc nãy. Cô cúi gập người xuống, trán gần chạm vào cán côn, chỗ có chữ khắc xấu xí.

Nguyên đứng sau lưng cô, không biết phải làm gì. Nó nhìn quanh. Sáu người đứng im. Cái cây đỏ đung đưa những mớ lá. Ánh nấm xanh lợt. Không một tiếng động. Không một tiếng khỉ. Cả khu rừng như đang nín thở.

Rồi cô Cát ngẩng lên.

Cô nhìn khuôn mặt khô quắt trước mặt. Nhìn vết sẹo trên má trái. Một tay cô vẫn ôm côn. Tay kia từ từ đưa lên, run run, hướng về phía bàn tay buông thõng của người ấy, bàn tay đã từng cầm cây côn này, đã từng sửa từng thế đứng cho cô hồi cô còn bé hơn cả cây côn.

Nguyên nhìn thấy những đường vằn xanh tím trên bàn tay ấy.

Nó lao tới, chụp lấy cổ tay cô.

– Đừng chạm!

Cô giật mình, giằng tay lại. Nhưng nó không buông. Nó nắm chặt, chặt đến mức nó cảm thấy xương cổ tay cô dưới lòng bàn tay mình.

– Đừng chạm vào. – Nó nói, nhỏ hơn. – Cô không thấy cái tay ở bãi đất chiều nay à? Người ta quấn chiếu, không ai dám chạm.

Cô Cát quay lại nhìn nó.

Dưới ánh nấm xanh, mắt cô đỏ hoe, ướt, nhưng không có giọt nước mắt nào rơi xuống. Môi cô mím chặt, cắn vào môi dưới, cắn đến mức có vệt máu mỏng rỉ ra. Cô nhìn nó lâu, như không nhận ra nó là ai.

Rồi cô gọi nó.

– Sinh…

Lần đầu tiên cô gọi nó bằng tên. Không phải ngươi. Không phải thằng nhóc. Chỉ một chữ, khàn, vỡ, như thể chữ ấy là thứ duy nhất cô còn bám được.

Nguyên vẫn nắm cổ tay cô.

– Mình về thôi. – Nó nói. – Mang côn về. Chú Đồng sẽ…

Nó không nói hết câu.


Đất dưới chân nó khẽ động.

Không phải rung. Là động. Như có một thứ gì đó bò qua bên dưới lớp đất, ngay dưới lòng bàn chân, chậm, dài, rồi đi qua.

Nguyên nhìn xuống.

Lớp nấm xanh trên mặt đất gợn lên, như mặt nước có cá bơi bên dưới. Một đường gợn. Rồi một đường nữa. Chúng chạy từ gốc cái cây đỏ, toả ra tứ phía, về phía sáu người đứng im.

Về phía hai đứa nó.

Cô Cát cũng đã thấy. Cô đứng bật dậy, kéo theo Nguyên. Một tay ôm côn chú Kiên, một tay chộp lấy côn của mình dưới đất. Lưng cô áp vào lưng Nguyên.

Quanh mắt cá chân sáu cái xác khô, những sợi dây xanh thẫm bắt đầu cử động.

Chậm. Rất chậm. Như con rắn vừa tỉnh giấc đông. Đầu dây nhấc lên khỏi mặt đất, lơ lửng một chút, đung đưa, rồi quay về một hướng. Hướng của hai đứa nó.

Nguyên siết đòn gánh. Hai tay ướt mồ hôi.

Rồi, từ bóng tối sau thân cây đỏ, nơi ánh nấm không chiếu tới, một giọng nói vang lên.

Giọng đàn ông. Khàn, nhẹ, chậm rãi. Không có chút giận dữ nào. Nghe gần như vui vẻ, như giọng một người làm vườn vừa ra thăm ruộng buổi sáng, thấy luống rau lên tốt.

– Côn thì cứ mang về. – Giọng ấy nói. – Người thì ở lại.

Một tiếng cười khẽ, như tiếng lá khô.

– Ruộng của ta năm nay đang thiếu giống.