Chương 13: Buổi tuyển
Trời rằm tháng Mười trong vắt, không một gợn mây. Chỉ có đỉnh Vân Lĩnh là vẫn quấn mây trắng, như mọi ngày.
Từ sáng tinh mơ, cả làng Chân Mây đã đổ ra đầu làng. Người lớn mặc áo đẹp nhất, áo cất trong rương từ Tết. Trẻ con được tắm rửa sạch sẽ, tóc chải gọn, mặt mũi sáng sủa, đứng nép sau lưng cha mẹ, đứa nào cũng hồi hộp, mắt dán lên con đường mòn dẫn từ chân núi xuống.
Nguyên đứng cạnh Bông. Nó mặc cái áo nâu cũ, sạch nhất trong mấy cái áo nó có. Cổ áo cài kín, cài đến tận cằm, chặt đến mức nuốt nước bọt cũng thấy vướng.
Bông mặc áo mới mẹ may, màu xanh lá mạ. Con bé không đứng yên được, cứ nhón chân lên, ngóng mãi.
– Anh ơi, sao lâu thế? Người trên núi có biết bay không anh?
– Không biết.
– Người ta bảo người tu luyện đi trên mây được đấy.
Nguyên không trả lời. Nó đang nhìn ra rìa đám đông.
Ở đó, dưới gốc đa già, sau lưng mấy người đàn ông đứng chen chúc, có một cái bóng gầy, cao, lưng gù. Nguyên nhìn thấy cái áo nâu vá chằng vá đụp. Nhìn thấy mái tóc bạc buộc túm bằng sợi lạt.
Ông Chài.
Nó nhìn sang. Ông Chài cũng đang nhìn nó. Chỉ một thoáng. Rồi có người đi ngang qua che mất, và lúc người ấy đi qua, dưới gốc đa không còn ai.
– Đến rồi! Đến rồi kìa!
Tiếng reo vang lên. Cả đám đông xô về phía trước.
Trên con đường mòn từ chân núi, một đoàn người đang đi xuống. Họ không bay, không đi trên mây. Họ đi bộ, như mọi người. Nhưng bước chân họ nhẹ đến lạ, như không chạm đất. Họ mặc áo trắng, trên ngực thêu một đám mây trắng viền chỉ bạc, nắng sớm rọi vào lấp lánh.
Có sáu người. Năm người trẻ, chừng mười tám, đôi mươi, đeo kiếm sau lưng. Và một người đi đầu, lớn tuổi hơn.
Lý trưởng làng Chân Mây, một người béo lùn, bụng phệ, đã chạy ra tận đầu làng đón. Ông ta khúm núm, lưng cúi gập như con tôm luộc, hai tay chắp trước ngực.
– Bẩm ông Lương. Bẩm các vị trên núi. Làng con đã dọn đình sạch sẽ, bày nước bày trầu sẵn sàng. Mời các vị vào đình nghỉ chân ạ.
Người đi đầu mỉm cười.
Ông ta chừng bốn mươi tuổi, trắng trẻo, mặt mũi hiền lành, râu cắt ngắn gọn gàng. Tay phải đeo một chiếc nhẫn ngọc xanh. Ông ta mỉm cười với lý trưởng, mỉm cười với dân làng, mỉm cười với lũ trẻ, nụ cười ấm áp như nắng đầu đông.
– Không dám làm phiền. – Ông ta nói. Giọng nhỏ nhẹ, êm như nước chảy. – Ta là Lương Tư Viễn, chấp sự ngoại môn. Năm nay môn phái sai ta xuống các làng dưới chân núi tìm những đứa trẻ có căn cốt. Bà con cứ để các cháu ra sân đình. Thử xong, ta sẽ trả các cháu về ngay.
Cả làng xôn xao. Ai cũng bảo người trên núi hiền lành, dễ gần, chẳng giống như người ta đồn là cao ngạo.
Nguyên nhìn ông Lương. Ông ta đang mỉm cười với một đứa bé đứng gần. Nụ cười ấy không có gì sai cả.
Nhưng không hiểu sao, Nguyên cứ thấy cổ áo mình chật quá.
Sân đình rộng, nhưng hôm ấy chật kín người.
Trẻ con từ mười đến mười lăm tuổi, hơn ba chục đứa, xếp thành hai hàng giữa sân. Người lớn vây kín xung quanh, đứng cả lên bậc thềm, trèo cả lên tường rào. Các đệ tử áo trắng đứng rải rác giữa sân, giữ trật tự.
Bài thử đầu tiên là nhấc đá.
Giữa sân đặt một khối đá xanh, to bằng cái cối giã gạo. Từng đứa một bước lên, cúi xuống, ôm lấy khối đá, nhấc lên khỏi mặt đất. Đứa nào nhấc được qua đầu gối thì được đứng sang bên trái. Không nhấc được thì sang bên phải, về với cha mẹ.
Hơn một nửa số trẻ sang bên phải.
Thằng Quý bước lên. Nó ôm khối đá, mặt đỏ gay, hai má phính phồng lên, gân cổ nổi lên như con giun. Khối đá nhích lên được một chút, rồi rơi phịch xuống. Nó thử lại lần nữa. Lại rơi. Một đệ tử áo trắng khẽ lắc đầu, chỉ tay sang bên phải.
Thằng Quý đứng sững một lúc. Rồi nó cúi đầu, lặng lẽ đi về phía bá hộ Lưu đang đứng ở rìa đám đông. Bá hộ Lưu không nói gì, chỉ quay mặt đi.
Nguyên nhìn theo thằng Quý. Nó không thấy vui. Nó chỉ thấy lạ. Thằng Quý của sáu năm trước, đứa xô ngã Bông, chửi nó là con hoang, giờ cúi đầu đi qua đám đông như một con gà bị mắc mưa.
– Lê Nguyên!
Nguyên bước lên.
Nó ôm khối đá. Đá lạnh và ráp. Nó không dùng tay để nhấc. Nó dùng chân. Hai chân dang rộng, đầu gối khuỵu xuống, không quá mũi chân. Lưng thẳng. Hít vào, để ý đi xuống chỗ dưới rốn. Rồi nó đứng dậy.
Khối đá rời khỏi mặt đất. Qua đầu gối. Qua thắt lưng. Lên đến ngực.
Đám đông ồ lên.
Nguyên đặt khối đá xuống, nhẹ nhàng, không một tiếng động. Nó đứng thẳng dậy, hơi thở vẫn đều.
Một đệ tử áo trắng đứng gần đó, một anh chàng trẻ tuổi, mặt mũi sáng sủa, nhìn nó gật đầu, mỉm cười.
– Đứng tấn đẹp lắm. – Anh ta nói nhỏ. – Ai dạy em thế?
Nguyên không biết trả lời thế nào. Nó chỉ cúi đầu.
Bài thử thứ hai là đứng tấn một nén hương. Nguyên đứng hết nén hương mà hai chân không rung lấy một lần. Nó đứng như đã đứng mỗi sáng bên suối, như đã đứng mỗi đêm ở sân sau, như đã đứng hai năm trời trước mặt một ông lão gù lưng.
Đến khi nén hương tàn, chỉ còn chín đứa đứng lại. Nguyên là một. Bông cũng là một. Con bé đứng tấn, mặt đỏ bừng, hai chân run run, nhưng không ngã.
– Bài thử cuối cùng. – Ông Lương Tư Viễn nói, vẫn nhỏ nhẹ. – Dò kinh mạch. Con trai cởi áo. Con gái thì đưa cổ tay.
Nguyên đứng sững.
Mấy đứa con trai quanh nó đã cởi áo, vắt lên vai, để lộ những tấm lưng gầy gầy đen nhẻm. Chẳng đứa nào ngần ngừ. Ở làng, trẻ con ở trần ra đồng là chuyện thường.
Mai đi thì cài cổ áo cho kín.
Nguyên đưa tay lên cổ áo. Ngón tay nó chạm vào nút áo, cái nút nó đã cài chặt từ sáng.
Nó không cởi.
– Lê Nguyên. – Một đệ tử gọi. – Cởi áo ra.
Đám đông nhìn sang. Nguyên đứng giữa sân, giữa mấy đứa trẻ ở trần, một mình nó mặc áo cài kín cổ. Có người bắt đầu xì xào.
Nguyên nhìn ra rìa đám đông. Gốc đa vẫn không có ai.
Nó không thể không cởi. Không cởi thì bị loại. Không cởi thì cả làng sẽ hỏi vì sao. Mà nó cũng không biết vì sao. Ông Chài chỉ bảo cài cổ áo cho kín. Ông không bảo vì sao.
Nguyên cởi áo.
Nó cởi chậm, từng nút một. Gió đầu đông thổi qua tấm lưng trần, lạnh buốt. Nó vắt áo lên vai, cố giữ cho cổ áo che bớt gáy.
Ông Lương Tư Viễn đi dọc hàng. Ông dừng lại sau lưng từng đứa, đặt bàn tay lên lưng nó, giữa hai bả vai, nhắm mắt lại một lúc, rồi buông ra, nói "được" hoặc "không được". Đứa này được. Đứa kia không được.
Ông dừng lại sau lưng Nguyên.
Nguyên cảm thấy một bàn tay đặt lên lưng mình. Bàn tay mềm, ấm, không chai sạn, khác hẳn bàn tay ông Chài, khác hẳn bàn tay cha. Rồi có một cái gì đó chảy vào người nó.
Nó chưa bao giờ cảm thấy điều này. Một luồng gì đó ấm ấm, mảnh như sợi chỉ, chảy từ bàn tay trên lưng vào giữa hai bả vai, rồi bò dọc sống lưng, xuống, toả ra hai bên sườn.
Rồi luồng ấy vỡ ra.
Như nước vỡ bờ. Như một dòng suối đang chảy xuôi bỗng gặp một bãi đá, toé ra hàng trăm nhánh nhỏ, chạy lung tung, chạy loạn xạ, chạy ngược chạy xuôi, chẳng nhánh nào theo nhánh nào. Nguyên rùng mình. Cả người nó râm ran như có đàn kiến bò.
Bàn tay trên lưng nó khựng lại.
Rồi bàn tay ấy dịch lên. Chậm rãi. Từ giữa hai bả vai, lên đến chân cổ. Gạt nhẹ cái cổ áo vắt trên vai nó sang một bên.
Ngón tay chạm vào gáy nó.
Chạm vào vết sẹo tròn, nhẵn, hơi lõm, to bằng đồng tiền.
Ngón tay ấy dừng lại ở đó. Một hơi thở. Hai hơi thở.
Nguyên không nhìn thấy mặt ông Lương. Nó chỉ nhìn thấy những đứa trẻ đứng phía trước, những người lớn đứng xung quanh. Và Bông, đứng ở hàng bên kia, đang nhìn sang nó, hai mắt mở to.
Nhưng nó thấy ánh mắt của anh đệ tử trẻ đứng cạnh, cái anh đã khen nó đứng tấn đẹp. Anh ta đang nhìn ông Lương, và nét mặt anh ta hơi ngạc nhiên. Như vừa thấy một điều gì đó không quen.
– Vết sẹo này. – Giọng ông Lương sát bên tai nó, nhỏ đến mức chỉ mình nó nghe thấy. Vẫn nhỏ nhẹ, vẫn êm như nước. – Có từ bao giờ?
Nguyên nuốt nước bọt.
– Cháu không nhớ ạ.
Im lặng một lúc.
Rồi bàn tay rời khỏi gáy nó.
Ông Lương bước ra phía trước, đứng trước mặt nó, và Nguyên nhìn thấy mặt ông ta. Ông ta đang mỉm cười. Nụ cười ấm áp, hiền lành, y như lúc ở đầu làng.
– Kinh mạch hỗn loạn. – Ông ta nói to, cho cả sân đình nghe thấy. – Không dùng được.
Đám đông ồ lên, tiếc rẻ. Có người chặc lưỡi. Có người lắc đầu. Đứng tấn giỏi thế mà kinh mạch hỏng. Tiếc thật.
Anh đệ tử trẻ đứng cạnh nhìn Nguyên, nét mặt áy náy. Lúc Nguyên mặc lại áo, anh ta khẽ vỗ vai nó.
– Đừng buồn. – Anh ta nói nhỏ. – Kinh mạch là trời cho, không phải lỗi của em.
Nguyên gật đầu. Nó cài lại cúc áo, cài đến tận cằm. Ngón tay nó run.
Bông là đứa cuối cùng.
Con bé chìa cổ tay ra, mặt căng thẳng đến trắng bệch. Ông Lương Tư Viễn đặt hai ngón tay lên cổ tay nó, nhắm mắt lại.
Rồi ông ta mở mắt ra, mỉm cười. Lần này, nụ cười ấy có vẻ thật.
– Căn cốt tốt. – Ông ta nói. – Tốt hiếm có.
Cả sân đình như nổ tung.
Mẹ bưng mặt khóc nức nở. Cha đứng ở rìa đám đông, thẳng lưng, cái lưng còng mấy năm nay bỗng thẳng lên như hôm ở sân nhà bá hộ năm nào. Bông đứng ngây ra giữa sân, như chưa hiểu chuyện gì. Rồi con bé hét lên một tiếng, chạy ào sang, ôm chầm lấy anh.
– Anh ơi! Bông được chọn! Bông được chọn rồi!
Nguyên ôm em. Ôm thật chặt.
Nó vui. Vui thật lòng. Em nó được chọn. Em nó sẽ được học võ đàng hoàng, được ăn no mặc ấm trên núi, không phải đứng nấp sau tường, không phải tập theo sách rách. Nhà nó sẽ có gạo.
Lý trưởng đứng ra đọc tên: chín đứa đứng tấn hết nén hương, năm đứa được chọn. Bông, và bốn đứa ở các xóm khác. Nhà mỗi đứa được thưởng ba thúng gạo, một quan tiền, ngay tại đình. Sau Tết, người trên núi sẽ xuống đón các cháu.
Mẹ nhận gạo, nhận tiền, tay run đến mức suýt đánh rơi quan tiền. Bà cụ bán nước chạy đến ôm lấy mẹ, cũng khóc. Cả làng xúm lại chúc mừng.
Nguyên đứng giữa đám đông, Bông vẫn ôm chặt lấy nó, líu lo không ngớt.
Và qua vai em, qua những cái đầu, những cái vai đang chen chúc, nó nhìn thấy ông Lương Tư Viễn.
Ông ta đang đứng ở bậc thềm đình, cạnh lý trưởng. Ông ta cúi xuống, nói gì đó vào tai lý trưởng. Lý trưởng gật đầu lia lịa, rồi giơ tay chỉ.
Chỉ thẳng về phía Nguyên.
Ông Lương nhìn theo tay lý trưởng. Mắt ông ta chạm mắt Nguyên.
Ông ta mỉm cười.
Tối hôm ấy, nhà họ Lê ăn cơm trắng. Cơm trắng đầy nồi, không độn khoai. Mẹ còn mua thêm được miếng thịt, kho mặn, thơm lừng cả gian nhà.
Bông kể đi kể lại chuyện được chọn. Kể chuyện nhấc đá, chuyện đứng tấn, chuyện ông Lương bắt mạch. Kể đến lần thứ năm thì mẹ phải bảo con ăn đi kẻo nguội cơm.
– Anh cũng giỏi lắm! – Bông quay sang anh. – Anh nhấc đá lên tận ngực! Cả làng ồ lên! Chỉ tại cái kinh mạch… kinh mạch là cái gì hả anh?
– Anh không biết.
Bông xịu mặt một chút, rồi lại cười.
– Thôi, Bông lên núi học, rồi Bông về dạy anh!
Mẹ cười. Cha không cười.
Cha ngồi ở đầu mâm, ăn chậm, mắt nhìn ra cửa. Nhìn về phía núi. Đêm nay núi Vân Lĩnh đen thẫm, lồng lộng dưới trăng rằm. Mây trên đỉnh núi trắng bạc.
Nguyên cũng không cười.
Nó ăn hết bát cơm, ăn chậm, không lùa vội như mọi khi. Cơm trắng thơm, thịt kho mặn mà, vậy mà nó nuốt không trôi. Nó cứ nghĩ đến bàn tay mềm và ấm đặt trên lưng mình. Đến ngón tay dừng lại trên vết sẹo, một hơi thở, hai hơi thở. Đến cái nụ cười qua đám đông.
Nó không hiểu vì sao mình bất an. Nó chỉ biết là nó bất an.
Khuya. Cả nhà đã ngủ.
Bông ngủ say, môi còn nở nụ cười, tay ôm khư khư cái áo xanh lá mạ. Mẹ ngủ. Cha ngáy đều đều ở gian bên.
Nguyên không ngủ được. Nó rón rén ra sân, ra ngõ.
Trăng rằm tròn vành vạnh, sáng như ban ngày. Hàng tre đầu ngõ đổ bóng xuống mặt đường đất, đen kịt.
Và trong cái bóng đen kịt ấy, ông Chài đang đứng.
Như đêm qua. Gầy. Cao. Lưng gù. Nhưng đêm nay, ông không đứng yên. Bàn tay phải của ông nắm chặt cái cần câu tre, nắm như người ta nắm một cây gậy.
Nguyên bước tới. Lần này, nó bước tới.
Ông Chài nhìn nó. Không nheo mắt. Không mở mắt sắc như dao. Chỉ nhìn, rất lâu.
– Hắn thấy rồi phải không? – Ông hỏi.
Nguyên không hỏi "hắn" là ai. Nó biết.
Nó gật đầu.
Ông Chài nhắm mắt lại một lúc. Rồi ông quay đầu, nhìn về phía núi. Ánh trăng rọi lên gương mặt nhăn nheo của ông, rọi lên chòm râu bạc, rọi lên đôi môi mím chặt.
– Đêm nay đừng ngủ. – Ông nói.