Chương 16: Về phía nam
Con đê dài hơn Nguyên tưởng.
Hồi gánh củi lên Bến Gỗ, nó cứ ngỡ đường đê là thứ chạy thẳng tắp, đi mãi cũng có lúc hết. Giờ nó mới biết đê sông Cái chẳng hết ở đâu cả. Đê uốn theo dòng nước, hết khúc này đến khúc khác, bên trái là sông nâu đục, bên phải là đồng lúa đã gặt, gốc rạ xám xịt nối nhau đến tận chân trời.
Sương tan dần. Nắng lên, nhạt như nước vo gạo.
Nguyên đi, không dừng. Chiếc áo nâu của cha rộng hơn người nó một gang, tay áo phải xắn hai lần mới lộ được bàn tay. Áo có mùi khói bếp, mùi mồ hôi khô, và một mùi nữa mà nó không gọi được tên. Mùi của cha. Cứ mỗi bước, cái mùi ấy lại bốc lên từ cổ áo, và mỗi lần như thế nó lại siết chặt quai túi tiền hơn một chút.
Nguyên không ngoái lại. Nó đã tự hứa thế ở gốc đa.
Nhưng núi thì không cần ngoái cũng thấy. Vân Lĩnh sừng sững sau gáy nó, cao đến mức người đi trên con đê này chỗ nào cũng nhìn thấy. Đi một canh giờ, núi vẫn còn đó. Đi hai canh giờ, núi vẫn còn đó, chỉ nhỏ đi một chút, xanh lơ hơn một chút, mây trên đỉnh vẫn trắng như lúc nó còn bé, đẹp đến vô lý.
Nó không chịu biến mất.
Nguyên nghiến răng, bước nhanh hơn.
Khi mặt trời lên cao ngang đầu ngọn tre, Nguyên dừng lại một lần, chui xuống chân đê, vạch đám sậy ra, ngồi xổm cạnh mép nước. Không phải để nghỉ. Nó đưa tay vào túi áo trong, lấy chiếc lục lạc ra.
Bạc đã xỉn một chút, trăng khuyết trên mặt sóng vẫn rõ. Cái chuông nhỏ nằm im trong lòng bàn tay nó, nhưng chỉ cần nó nhấc tay lên là sẽ kêu. Sáu năm nay, mỗi lần mân mê nó đều phải giữ bàn tay thật khẽ, giấu dưới chiếu, dưới áo, để không ai nghe thấy.
Giờ nó đang đi giữa những con đường lạ, không còn chiếu để giấu. Ông Chài đã bắt nó lấy chiếc lục lạc ra khỏi túi áo trước khi ném áo xuống suối. Giữ cho kỹ. Ông nói thế, và nó không hiểu vì sao một thứ đồ chơi trẻ con lại cần phải giữ kỹ đến thế.
Nguyên xé một mảnh vải ở vạt áo lót, bọc chiếc lục lạc lại, quấn hai vòng, buộc nút. Rồi nó tháo sợi dây buộc cuốn sách, luồn qua nút buộc, đeo vào cổ, để chiếc lục lạc nằm sát da ngực, dưới lớp áo.
Nguyên thử nhún vai. Im.
Nguyên đứng dậy, phủi đất ở đầu gối, bước lên đê.
Quá trưa, Nguyên thấy bè gỗ.
Ban đầu chỉ là một vệt đen dài trên mặt sông, lững lờ xa xa. Rồi vệt ấy lớn dần, thành những cây gỗ lim xếp sát nhau, buộc bằng dây mây to bằng cổ tay, trôi chầm chậm theo dòng. Trên bè có hai người đứng, mỗi người một đầu, tay chống sào dài, áo ngắn xắn tới nách. Giữa bè dựng một cái lều mái lá, khói bếp bay lên từ trong.
Bè gỗ từ Bến Gỗ thả xuống.
Nguyên đứng khựng trên đê.
Nguyên biết những chiếc bè này. Nó đã nhìn chúng từ bờ bến suốt ba năm ròng: bè gỗ lim của ông Hàn Thịnh, bè gỗ táu của người miền ngược, những người đàn ông trần trùng trục đứng trên bè hát ngâm nga những câu hát nghe như tiếng gió. Có lần thằng Cò chỉ vào một chiếc bè, bảo mày biết không, bè nào có cờ vàng ở đầu là bè nhà ông Hàn. Nó không nhớ cờ vàng hay cờ đỏ. Nó chỉ nhớ cái giọng lém lỉnh của thằng Cò.
Bè trôi gần lại. Một trong hai người trên bè ngẩng lên nhìn về phía đê.
Nguyên chui tọt xuống chân đê, ngồi thụp giữa bụi sậy, bóng sậy đổ lên mặt.
Tim nó đập mạnh. Chẳng có lý do gì: người trên bè nó chưa từng gặp, mà dù có gặp, người ta cũng chẳng nhìn một thằng bé quê mặc áo cũ giữa cả trăm thằng bé quê khác. Nó biết thế. Nhưng cái giọng của cha vẫn vang trong tai, thấp và khàn: Đừng xuống Bến Gỗ. Và một chuỗi những người nó không được gặp, nối nhau thành một hàng dài.
Tiếng sào chống xuống nước, tiếng gỗ cọ vào nhau kèn kẹt. Chiếc bè đi qua. Một người trên bè hát, giọng ồm ồm, lạc cả điệu:
Bao giờ cho đến tháng Ba, Ếch cắn cổ rắn tha ra ngoài đồng…
Nguyên ngồi nghe cho đến khi tiếng hát nhỏ dần rồi tắt hẳn sau khúc quanh.
Nguyên nghĩ đến thằng Cò sẽ chẳng bao giờ biết nó còn sống, nghĩ đến cô Mận sẽ quát một đứa rửa bát nào đó thay nó, nghĩ đến ông đồ Lãng vẫn ngồi ở cổng chợ với cái chiếu cói, chờ một thằng bé mang cơm nguội đến, sẽ không bao giờ đến nữa. Nghĩ đến thầy Cao, đôi giày vải đen dừng trước cái lỗ gạch.
Nó không cho phép mình nghĩ lâu hơn.
Nguyên mở gói lá chuối, bẻ nửa nắm cơm của mẹ. Nửa còn lại, nó gói kỹ, nhét vào túi. Cơm nguội đã se lại, miếng thịt kho mặn chát. Nó nhai thật chậm, từng hạt một, không như cái thói ăn vội những năm đói. Nó muốn cái vị mặn này ở lại trong miệng lâu hơn.
Mặn quá. Nuốt xong, mắt nó cay xè.
Nguyên lấy mu bàn tay quệt ngang mắt, rồi đứng dậy đi tiếp.
Chiều, đê rẽ vào những làng Nguyên chưa từng đặt chân.
Cũng lũy tre, cũng mái rạ, cũng đàn gà bới rác ven đường. Nhưng không một khuôn mặt nào nó biết. Trẻ con ngồi đầu ngõ ngừng chơi, quay lại nhìn nó như nhìn một con chó lạ. Một con chó thật sủa theo nó cả đoạn dài. Một bà cụ gánh nước dừng lại giữa đường:
– Đi đâu đấy, cu?
– Dạ, đi tìm họ hàng ạ.
Nguyên nói cụt lủn, không dừng bước. Bà cụ nhìn theo, chép miệng. Phía sau nó, bà nói gì đó với người đi cùng, câu nọ nối câu kia, đến khi nó khuất khỏi đầu làng.
Chân Nguyên bắt đầu đau.
Nguyên cúi xuống nhìn. Chiếc dép rơm còn lại ở chân phải đã mòn gần nửa gót, quai lỏng ra. Bàn chân trái, chân đất, chạy suốt đêm qua trên bãi đá rồi trên sỏi đường làng, giờ phồng rộp từng mảng, rớm máu ở gót.
Ở nhà, cha vẫn bảo: Đứa nào chân đau thì đừng đi đường xa, chân đau là chết nửa người. Câu ấy cha nói với những người gánh thuê. Giờ nó mới hiểu cha nói đúng.
Cạnh một thửa ruộng đã gặt xong có một đống rơm nếp phơi khô, người ta để lại chờ về. Nguyên nhìn quanh. Không ai. Nguyên bước xuống ruộng, rút một nắm rơm to, ngồi bên bờ.
Ngón tay nó biết việc. Những buổi tối mùa đông năm nào, nó ngồi bên cạnh cha, nhìn đôi bàn tay chai cứng của ông vặn rơm thành bện, thành quai, thành đế. Cha chẳng dạy nó. Cha chỉ làm, nó chỉ nhìn. Giờ tay nó làm lại, vụng hơn, chậm hơn. Rơm xoắn đôi, xoắn ba, đế dày hai lớp, quai cài qua kẽ ngón. Cái dép xiên xẹo, một bên cao một bên thấp.
Nguyên xỏ vào chân. Đi thử vài bước.
Vẫn đau. Nhưng đỡ hơn. Nó cười, một nụ cười ngắn và khô, rồi tự ngạc nhiên vì mình còn cười được.
Gần chạng vạng, tiếng vó ngựa dồn dập từ phía sau lưng.
Người đi đường vội vàng dạt xuống mép ruộng. Một ông lão gánh rau kéo vội đứa cháu vào lề, bảo nó tránh ra, tránh ra. Nguyên cũng nhảy xuống chân đê theo họ, ngồi thụp giữa lau lách.
Ba con ngựa phi qua. Người cưỡi mặc áo vải xám gọn gàng, ống tay buộc chặt, bên hông mỗi người một thanh kiếm vỏ da đen. Bụi bốc lên như một bức tường. Nguyên nheo mắt, nhìn ngực áo họ trước tiên, nhìn thật nhanh, như nó đã quen từ đêm qua: không có mây trắng thêu nào cả.
Một người trong số họ liếc xuống. Cái nhìn thờ ơ như nhìn đàn gà ven đường, trượt qua tất cả bọn họ, không dừng lại ở ai. Rồi ba con ngựa khuất sau khúc quanh.
– Võ giả đấy. – Ông lão gánh rau thì thào, giọng nửa sợ nửa kính. – Chẳng biết lại đi đâu. Người ta bảo cứ có ba người như thế đi qua là đâu đó có chuyện.
Nguyên không nói gì.
Ở làng Chân Mây, nó chỉ biết võ là đôi giày vải đen đứng sau cái lỗ gạch, là tiếng hô Hây! vọng qua tường, là một ông lão đánh cá cầm cần câu tre. Giờ nó mới nhìn thấy cái thứ gọi là giang hồ, và thấy nó lớn hơn tất cả những gì nó từng tưởng. Lớn đến mức ba người đàn ông cưỡi ngựa phi qua cũng đủ khiến cả đường phải tránh.
Nguyên và những người ấy sẽ phải sống chung trong một thế giới. Nó chưa biết bằng cách nào.
Đêm ấy Nguyên ngủ trong một ngôi miếu hoang.
Miếu nhỏ, mái ngói vỡ nát, nằm thu lu dưới chân đê giữa hai ruộng rau. Gió bấc lùa qua kẽ vách. Trên bệ thờ phủ đầy bụi và mạng nhện, một bát hương nguội ngắt, một bức tượng đất đã sứt mất nửa gương mặt. Chắc là miếu thổ công, hồi ai đó thờ ở đây còn ruộng tốt. Nguyên đứng trước bệ, chắp tay, cúi đầu thật sâu.
– Con xin ngủ nhờ một đêm. Con không làm hỏng gì đâu ạ.
Tượng đất không đáp.
Nguyên nhặt vài tấm ván mục ghép thành chỗ nằm, lót rơm khô lên trên, nằm xuống, co người lại. Cuốn sách rách kê dưới đầu, hai xấp buộc lạt như cái gối cứng. Nó kéo vạt áo của cha lên che kín cổ. Gió vẫn chui vào.
Nguyên nằm đó, mở mắt nhìn mái ngói thủng, thấy từng mảng trời đen và vài ngôi sao.
Không ngủ được.
Nguyên ngồi dậy.
Trong bóng tối, nó đứng lên, hai chân rộng bằng vai, hạ hông, gối không quá mũi chân. Như đã làm hàng ngàn lần. Nó hít vào, ngắn. Thở ra, dài. Hơi đi xuống rốn.
Để ý đi trước như lòng suối. Hơi theo sau như nước.
Ông Chài đã nói thế. Một lần, chỉ một lần, vào buổi sáng thứ bảy ở bên suối. Sau đó ông chẳng nói gì nữa, chỉ ngồi nhìn Nguyên thở rồi gật đầu ừ, một chữ duy nhất, như thể đó là lời khen lớn nhất đời ông.
Nguyên thở. Chậm hơn. Rồi chậm hơn nữa. Tiếng sông ngoài kia vẫn chảy, rì rầm mà không dứt. Nó đặt ý nghĩ vào chỗ dưới rốn, và hơi theo xuống, ấm và đều.
Nguyên thở xong một lượt, rồi hai lượt, rồi ba lượt.
Rồi nó dừng lại.
Chẳng ai nói ừ.
Chẳng ai ngồi bên bờ nước, lưng gù, tay ba ngón nắm cần câu, mắt nhìn đâu đó xa xôi, không quay đầu lại mà biết nó đã làm đúng hay sai.
Nguyên đứng giữa ngôi miếu tối đen, nghe gió rít qua kẽ vách, và nhận ra một điều giản dị đến đau: nó không biết mình đang thở có đúng hay không.
Nguyên ngồi xuống nền đất lạnh.
Nguyên nghĩ đến lúc cuối cùng ông Chài tựa vào tảng đá, máu thấm đen cả lưng áo. Ông nợ con. Nó đã cãi ông, cãi lại câu Không đi mà ông không chịu nói lý do. Mấy ngày nó bỏ không ra suối, ông ngồi bên bờ không câu cá, nắm cơm Bông mang đến để nguyên trước cửa lều. Chưa kịp làm lành. Chưa kịp nói một câu xin lỗi.
Nguyên chợt nhớ ra mình chưa từng gọi ông bằng cái tên nào khác ngoài ông Chài. Ông có tên, một cái tên thật, mà nó không biết.
Ông đã chết vì nó. Và nó còn không biết ông là ai.
Nguyên cúi đầu, tì trán lên đầu gối, và cuối cùng nó khóc.
Không thành tiếng. Nó cắn chặt môi, vai run lên từng đợt. Chiếc lục lạc bọc vải nằm sát ngực, lạnh rồi ấm dần theo hơi người. Nó khóc cho ông Chài, cho mẹ khóc mà không thành tiếng, cho Bông giờ này chắc đang tin anh nó đã chết đuối, cho cái lưng còng của cha đi về phía làng không ngoái lại. Khóc cho chính nó. Người làng chết đuối mà không tìm thấy xác thì người nhà đắp mộ gió. Giờ này, ở bãi tha ma đầu làng, chắc đã có một nấm đất mang tên nó.
Cả ngày hôm nay nó đã không khóc, vì chẳng có chỗ nào để khóc. Giờ thì có.
Rất lâu sau, nó thôi.
Nguyên lau mặt bằng tay áo cha. Rồi nó cầm lấy cuốn sách rách, ngồi xuống bệ thờ, mò mẫm trong ánh trăng lọt qua mái thủng.
Cuốn sách nó đã thuộc lòng đến từng chữ. Phần đầu nó đọc không cần nhìn: đứng tấn, đường thở, hình người cầm tay lên cao, hình người xoay hông. Bên lề trang đầu có dòng chữ ông Cao, mực đen bóng đã nhạt đi nhiều: Trẻ con phổi nhỏ. Thở chậm hơn sách một nhịp.
Nguyên lật sang xấp sau.
Ở đây là những mẩu vụn. Chữ cụt đầu cụt đuôi. …Thông Mạch… khai… ở chỗ… Một vệt nâu loang che mất nửa dòng. Một hình vẽ chỉ còn một cánh tay. Những chỗ ấy nó cũng thuộc, dù nó biết rõ thuộc cái gì: thuộc chỗ trống.
Năm năm nay, nó đã đi gần đến hết con đường mà cuốn sách này chỉ được. Còn chặng sau, sách không nói. Sách chỉ có một cái cửa, còn nhà đằng sau cửa thế nào thì không ai chép lại.
Nguyên khép sách lại, ôm vào ngực.
Muốn đi tiếp, Nguyên phải tìm ra những mảnh còn thiếu ấy. Nó không biết tìm ở đâu. Không có thầy. Không có ai. Nhưng ông Chài đã bảo đi đi, và lần đầu tiên, nó hiểu rằng đi không chỉ là chạy trốn.
Nguyên nằm xuống lần nữa, tay áp lên ngực, nghe tiếng sông.
Lần này, nó ngủ.
Sáng, sương mù dày đến mức không thấy nổi đầu đê.
Nguyên rời miếu từ lúc trời mờ mờ, cúi đầu lạy bức tượng đất lần nữa trước khi đi, rồi ra đê, đi về phía nam. Chân đã đỡ đau. Trong người hơi nặng, bụng đói cồn cào, nó nhai nốt nửa nắm cơm còn lại đã khô cứng như cục đất.
Đến lúc mặt trời lên được một con sào, đê dừng lại.
Phía trước là sông.
Không phải sông Cái. Một con sông nhánh, rộng chừng trăm sải, nước xanh đục, hai bờ lau lách um tùm. Con đường đê không có cầu, chỉ có một cái bến đò, một cột gỗ cắm xuống bùn, một chiếc đò ngang đậu sát bờ, cái mái tranh ướt sương.
Trên bến đã có vài người đứng chờ: hai người đàn bà gánh rau, một bác thợ rèn đội cái đe nhỏ trên lưng, một đứa bé ngủ gật trong lòng mẹ. Nguyên đứng lẫn vào đám đông, không nói, không nhìn ai.
Chiếc đò chở chừng chục người thì đủ nặng. Người lái đò là một ông già chắc ngoài năm mươi, da rám đen như gỗ lim, cái nón mê sờn vành, chân trần, tay cầm sào chống xuống nước một cách thành thạo như chống đất.
– Lên cả đi, lên cả đi! – Ông gọi, giọng sang sảng, át cả tiếng sóng. – Trời còn sớm, ai gấp thì ngồi ra đầu, ai không gấp thì ngồi giữa. Chỗ nào cũng như chỗ nào, đò ông Bảy chưa từng chìm! Hai đồng một người, hai gánh rau thì tính một đồng rưỡi!
Nguyên đếm hai đồng đặt vào lòng bàn tay chai sạn của ông. Ông lái đò nhìn nó từ đầu đến chân, nhìn cái áo rộng, nhìn đôi dép rơm xiên xẹo, nhìn túi vải ôm khư khư trong tay.
– Chú em đi xa à?
– Dạ.
– Đi đâu?
– Dạ, về phía nam.
Ông Bảy cười, hàm răng đen vì nhai trầu.
– Phía nam rộng lắm. Thôi lên đi.
Đò đầy người. Ông Bảy chống sào, đò nhích khỏi bờ, trượt ra giữa dòng. Mặt nước tĩnh. Sương đang tan, lộ dần hai bờ lau sậy xám bạc, tiếng sào khua nước thành từng nhịp đều. Nguyên ngồi sát mạn đò, hai tay ôm túi, nhìn nước trôi.
Từ đây, nó không thể ngó thấy Vân Lĩnh nữa. Sương dày đã nuốt mất ngọn núi từ lúc nào.
Ông Bảy là người hay chuyện. Ông nói với bác thợ rèn về cái giá sắt năm nay, nói với hai người gánh rau về cái giá rau, nói với đứa bé đang ngủ gật rằng ngủ đi con, ngủ đi, ông Bảy chèo êm lắm, rồi chẳng biết nói với ai nữa thì quay sang Nguyên.
– Chú em còn nhỏ, đi một mình à?
– Dạ.
– Cha mẹ đâu?
Nguyên im một nhịp.
– Dạ… ở nhà.
– Ở nhà mà để chú em đi xa thế này? – Ông Bảy chống sào, lắc đầu. – Mà thôi, thời buổi này nhiều cảnh lắm. Chú em quê đâu?
– Dạ, ở trên kia ạ.
– Trên kia là trên nào? Ông biết hết dọc sông này đấy.
Nguyên cúi nhìn mũi dép rơm. Đừng bao giờ để ai biết. Giọng ông Chài vang trong tai, đã rất xa mà vẫn rõ từng chữ.
– Nhà cháu ở xa. Làng nhỏ lắm, ông không biết đâu.
– Ừ. – Ông Bảy cũng không gặng. Ông nghiêng đầu, nheo mắt như nhìn qua một cái gì mờ mờ giữa hai người, rồi hỏi một câu rất nhẹ, nhẹ như hỏi về trời nắng hay mưa:
– Thế còn tên? Nhóc tên gì?
Nguyên ngẩng lên.
Cái tên đã ở đầu lưỡi nó. Nguyên. Cái tên cha vớt từ dưới suối, cái tên ông đồ Lãng viết cho nó bằng ba chấm nước và một chữ gốc, cái tên mà cả đời nó mang theo như mang một cái bướu trên lưng. Nguyên. Chỉ cần mở miệng.
Nhưng cái tên ấy, giờ này chắc đã nằm dưới một nấm mộ gió ở bãi tha ma đầu làng. Người ta sẽ khấn nó, cúng nó, khóc nó. Nếu nó mang cái tên ấy đi, người chết sẽ đi theo người sống, và người sống sẽ chết thật.
Nguyên nhìn mặt nước. Một vệt sương cuối cùng tan đi, để lộ làn nước xanh sâu và một thằng bé mặc áo cha đang nhìn lại nó.
Nó nghĩ đến nấm mộ gió ấy, nắm đất vun cao mà nó chưa từng thấy, nghĩ đến Bông chắc sẽ mang cơm ra đặt lên đấy, như từng mang cơm cho ông Chài.
Cái mộ ấy là của một người đã chết. Mà người ngồi đây thì còn sống.
– Sinh. – Nó nói.
Ông Bảy gật gù, chống sào, chiếc đò lướt thêm một đoạn.
– Sinh. Tên hay đấy.
Nguyên không đáp.
Nguyên nhìn ra phía trước. Bên kia sông, bờ sông lấp ló dưới sương, và con đường đê lại tiếp tục trải dài về phía nam, đi mãi, đi mãi, đến những nơi nó chưa từng nghe tên.