Chương 18: Cửa Lạch
Nguyên không dám thở mạnh.
Cô gái trên lưng ngựa nhìn tiêu sư Đồng, nhìn bát cháo, rồi nhìn Nguyên, ánh mắt đi một vòng như người kiểm hàng. Con ngựa ô dưới yên phì phì ra hơi trắng, vó đạp bùn bồm bộp, và đầu côn lim vẫn còn ấn xuống đất, in một cái vòng tròn nhỏ.
– Nó? – Cô gái hất cằm. – Thằng nhóc gầy như cây sậy này?
– Cùng với bốn người phu và con trâu. – Tiêu sư Đồng nói, vẫn không quay lại. – Nhưng nếu không có cái đá nó lót thì chum thứ ba giờ đã nằm dưới mương.
– Không hỏi chuyện đó. – Cô gái nói to hơn. – Cháu hỏi ai cho nó lên xe. Xe chở hàng của khách, không phải chỗ cho đứa nào cũng ngồi.
– Tôi mời. – Ông đáp, giọng không đổi. – Xe là của chủ tiêu, tôi coi đoàn. Cô Cát muốn hỏi thì hỏi tôi.
Cô gái mím môi. Nguyên thấy khóe miệng cô giật một cái, như nuốt một câu định nói. Cô nhảy xuống ngựa, động tác gọn, côn vẫn nắm trong tay, rồi dắt ngựa đi qua mặt nó một vòng, nhìn nó từ đầu xuống chân, từ cái áo rộng đến đôi dép rơm xiên xẹo.
– Hừ. – Cô nói.
Rồi cô quay sang con ngựa, dỗ nó như dỗ trẻ con:
– Than, đứng yên. Đừng ăn cỏ ướt, đau bụng bây giờ.
Nguyên cúi xuống húp nốt bát cháo, cố giấu nụ cười đang suýt bật ra. Cô gái ấy quát to như quát cả thiên hạ, nhưng lại nói với con ngựa bằng giọng mềm như nước.
Đoàn xe nghỉ đêm ở bãi đất dưới chân đèo, cạnh một ngôi miếu sơn thần nhỏ, mái ngói rêu phủ xanh. Mưa tạnh hẳn lúc trời tối. Mấy người phu nhóm lửa bằng củi khô trữ sẵn trong thùng xe, bắc nồi cơm to, nồi cá nục kho mặn. Mùi cá kho bốc lên, nồng và ấm, trong cái lạnh ẩm ướt của chân núi.
Nguyên ngồi ở rìa vòng lửa, hơi xa, hai tay ôm bát.
Đây là bữa ăn no đầu tiên của nó sau hơn một tháng. Cơm trắng, cá kho, nước chè nóng. Nó ăn chậm, từng miếng, như đã tập ở con đê hôm nào, nhưng bụng vẫn cứ réo. Khi nó ăn xong bát thứ hai, nó lén nắm một nắm cơm thừa, gói vào mảnh lá chuối, nhét vào túi áo.
Thói quen cũ. Từ những năm đói.
– Ngươi giấu cơm làm gì?
Nguyên giật mình. Cô gái đã ngồi xuống ngay bên cạnh nó từ lúc nào, bát chè to bằng cái bát ăn cơm, uống ừng ực như uống rượu. Ánh lửa nhảy trên mặt cô. Ngồi gần thế này, không còn cao trên lưng ngựa, mặt cô trông non hơn hẳn, môi nứt nẻ vì gió, người rắn rỏi, hai bàn tay đặt trên đầu gối đầy vết chai chỗ ngón cái và lòng bàn tay.
– Để sáng mai ạ. – Nguyên đáp.
– Sáng mai có cháo. Ngươi không cần để.
– Dạ.
– Dạ cái gì mà dạ. – Cô nói. – Ngươi tên gì?
– Sinh.
– Họ?
– Tôi không có họ.
Cô gái ngừng bát chè giữa chừng.
– Không có họ? Cha mẹ đâu?
– Tôi không có cha mẹ.
Nó trả lời bằng giọng bình thản, như trả lời trời hôm nay mưa. Đó là câu nó đã tập trong đầu suốt mấy tuần trên đường đê, tập đến mức nghe chẳng còn đau. Nhưng khi nói ra miệng, nó vẫn thấy một chỗ nhói lên đâu đó dưới lồng ngực.
Cô gái nhíu mày.
– Quê đâu?
– Xa lắm ạ.
– Xa là xa đâu? Phía bắc hay phía tây?
– Phía bắc.
– Phía bắc thì đi đường đê sông. Sông gì?
Nguyên im một nhịp.
– Tôi không nhớ tên sông.
– Quê mình mà không nhớ tên sông?
– Tôi ít nói. – Nguyên đáp.
Cô gái nhìn nó chằm chằm, rồi bật ra một tiếng cười, to đến mức mấy người phu bên kia lửa quay lại nhìn.
– Ít nói? Ngươi mà gọi thế là ít nói à? Gần câm thì có! Từ nãy đến giờ ngươi nói được ba chữ liền một lúc đã là cố lắm rồi. – Cô cười thêm một lúc, rồi dừng, mắt vẫn híp lại vì ánh lửa nhưng nghiêm hơn. – Này, ngươi biết võ không?
– Tôi không biết võ.
– Không biết? – Cô cầm cổ tay nó, kéo lên, lật bàn tay ra dưới ánh lửa. Hai lòng bàn tay rách toạc, sưng lên, nhưng bên dưới có những vết chai cũ ở cạnh bàn tay, ở gốc ngón cái. Nguyên rụt tay lại, nhưng cô đã nhìn thấy. – Tay đứa không biết võ không phải thế này. Thế này là tay đứa luyện quyền.
– Tôi chỉ đứng tấn, đấm chơi cho khỏe thôi ạ.
– Đứng tấn mà đẩy được xe sa lầy? Ai dạy?
– Tôi nhìn người ta.
– Nhìn người ta?
– Dạ. Qua tường.
Cô gái tròn mắt. Nguyên không nói thêm. Đó là sự thật, cả một nửa. Nó không thấy cần nói nửa còn lại.
– Cô Cát. – Tiêu sư Đồng từ phía bên kia vòng lửa lên tiếng, giọng bình thản. – Cho nó ăn đã.
– Cháu có cấm nó ăn đâu.
– Cô đang cấm bằng cách hỏi.
Mấy người phu bật cười. Cô gái quay phắt lại định cãi, nhưng thấy ánh mắt trầm trầm của tiêu sư Đồng thì ngậm miệng, uống cạn bát chè rồi đứng dậy.
– Đồ lạ. – Cô nói nhỏ, không rõ nói về ai. – Đồ nhóc kín như bưng.
Rồi cô đi về phía con ngựa, gõ đầu côn cộp, cộp xuống đất theo từng bước, cho đến khi khuất sau xe.
Nguyên ngồi lại bên lửa. Nó nhìn theo cái bóng ấy, và thấy cô gái ấy giống một ai đó mà nó không gọi được tên. Phải một lúc sau nó mới nhận ra: giống Bông. Giống cái cách Bông quát to với thằng Quý rồi chạy về ôm lấy chân nó.
Sáng, đoàn xe lên đèo.
Đường đèo hẹp, quanh co như con rắn bò dọc sườn núi, một bên là vách đá rêu phủ, một bên là vực. Mây còn đọng từng mảng trắng ở chân đèo, sương lẫn vào khói bếp, bốc lên chậm chạp. Năm chiếc xe trâu đi thành hàng, mỗi chiếc có hai người phu, một người dắt trâu, một người đi cạnh giữ dây buộc hàng. Nguyên được giao đi cạnh chiếc xe thứ ba, cầm đoạn dây thừng, canh cho những chum sành đừng xô vào nhau.
Việc nhẹ. Nó biết chẳng ai tin nó đủ để giao việc nặng.
Cô Cát cưỡi ngựa đi kèm. Lúc thì phi lên đầu đoàn, lúc thì quay lại cuối đoàn, và lần nào ngang qua xe thứ ba cô cũng liếc xuống nó một cái, thật nhanh, như thể chỉ tình cờ.
Ba lần liếc. Rồi cô kìm ngựa lại, đi chậm cạnh xe.
– Này.
Nguyên ngẩng lên.
– Ngươi biết đường đi Đại Ngàn không?
– Không ạ.
– Biết tên mấy cái đèo miền Trung không?
– Không ạ.
– Biết mặt trời mọc hướng nào không?
– Hướng đông ạ.
– Biết là biết rồi à? – Cô hừ mũi. – Ngươi có biết chữ không?
Nó khựng lại một nhịp, nhỏ đến mức chẳng ai nhận ra.
– Biết vài chữ thôi ạ.
– Vài chữ là chữ gì?
– Chữ… trên cờ.
– Thế đọc xem cờ nhà ta viết gì.
– Hải Thuận Tiêu Cục.
Cô gái quay đầu nhìn lá cờ chàm cắm ở xe đầu, rồi nhìn lại nó, ngẩn ra một chút.
– Ừ thì cũng đọc được. – Cô nói, giọng khó chịu như người cố giăng bẫy mà con cá đớp được mồi rồi nhả ra không hề vướng. – Ai dạy ngươi chữ?
– Một ông đồ, ở nơi tôi làm thuê. – Nguyên nói. – Tôi mang cơm cho ông, ông dạy chữ.
Cô gái im lặng một lúc. Trên đèo gió bắt đầu nổi, thổi tung tà áo tơi lá của cô, rát như roi.
– Hừ. – Cô nói. – Nghe cũng hợp lý.
Rồi cô thúc ngựa đi lên đầu đoàn, tiếng côn gõ lên yên cộp cộp cộp.
Nguyên nhìn theo. Nó nghĩ: Cô ấy không tin mình. Nhưng cô ấy cũng không nói điều gì với chú Đồng. Cô chỉ tự hỏi, tự thử, rồi tự nhận thua.
Nó thấy kỳ lạ là mình không thấy khó chịu. Ở làng, ở Bến Gỗ, những người không tin nó thường chẳng bao giờ hỏi thẳng.
Gần trưa, đoàn xe lên tới đỉnh đèo.
Mây mỏng tan nhanh, như ai kéo tấm rèm. Gió ào ào thổi, lạnh buốt, mằn mặn.
Nguyên đang cúi xuống buộc lại một sợi dây thừng, ngẩng lên, và quên mất tay mình.
Phía dưới chân đèo, xa, rất xa, không có gì cả. Chỉ có một khoảng xanh.
Nó không biết gọi nó là xanh gì. Xanh lam, xanh lục, xanh thẫm, xanh bạc, thứ xanh nhìn vào thì lẫn vào bầu trời, không tìm thấy chỗ nào làm ranh giới. Nó trải ra mãi, ra mãi, đến tận cuối tầm mắt, đến một đường mờ nhạt nơi trời và nước hoà vào nhau. Trên mặt xanh ấy, có những chấm nhỏ trắng li ti, di động chậm: những cánh buồm.
Sợi dây thừng tuột khỏi tay nó, rơi xuống đất.
Nó đã nghe nói đến biển. Thằng Cò kể. Cô Mận kể. Người bán hàng ngoài chợ kể bằng những câu như rộng lắm, mặn lắm, sóng to lắm. Nó tưởng tượng ra một con sông lớn, lớn hơn sông Cái gấp mười lần.
Nhưng đây không phải sông. Sông thì có bờ bên kia.
– Này.
Nguyên chậm chạp quay đầu. Cô Cát đã đứng cạnh nó, một tay giữ cương, một tay vác côn trên vai. Cô mở miệng định nói gì đó, nhưng khi nhìn thấy mặt nó, cô ngừng lại.
Nguyên không biết mặt mình đang thế nào. Nó chỉ biết nó vừa quên thở.
Cô Cát nhìn nó, rồi nhìn ra biển, rồi lại nhìn nó. Trên mặt cô, cái vẻ chực mỉa mai biến mất, lẳng lặng, như nước rút khỏi bờ cát. Cô gõ đầu côn xuống đất một cái. Bộp.
– Đấy là biển. – Cô nói, giọng nhỏ hơn mọi khi. – Cửa Lạch ở ngay dưới kia.
Nguyên nhìn theo hướng ngón tay cô. Dưới chân đèo, nơi con đường đất uốn xuống, có một cụm mái ngói rêu và những cột khói mỏng, nằm sát mép nước. Phía bên ngoài, một dải sóng trắng chạy dọc bờ cát.
– Ngươi chưa thấy biển bao giờ à? – Cô hỏi.
– Dạ, chưa.
– Thì phải rồi. – Cô quay mặt đi, như sợ nó thấy mình đang nhìn. – Ai thấy lần đầu cũng thế. Hồi ta bé, cha bế ta lên đây, ta khóc.
– Cô khóc?
– Ngươi dám nhắc lại thì ta đánh. – Cô gái nói, nhưng khóe miệng khẽ nhếch.
Nguyên không cười. Nó quay lại nhìn biển.
Nó nghĩ đến suối. Cái con suối dưới chân Vân Lĩnh, nơi cha vớt nó lên năm xưa, nơi ông Chài ngồi câu cá không mồi. Nước ở đó chảy ra sông nhỏ, sông nhỏ chảy vào sông Cái, sông Cái chảy đi mãi, đi mãi, qua Bến Gỗ, qua những làng nó không biết tên.
Chảy tới đây. Chảy ra cái khoảng xanh này.
Nguyên. Là nguồn. Là chỗ nước từ lòng núi chảy ra.
Nó chưa bao giờ nghĩ tới việc nước ấy đi đâu.
Nó không nói ra lời. Nó đứng đó, cho gió biển thổi vào mặt, mặn và lạnh, cho đến khi tiếng tiêu sư Đồng gọi:
– Đi thôi.
Chạng vạng, đoàn xe vào Cửa Lạch.
Thị trấn nằm ở chỗ một con lạch nhỏ đổ ra biển, hai bờ dày đặc thuyền nan úp ngược, lưới phơi thành từng dải dài như những dải mây. Nhà thấp, tường đá hộc xám, mái ngói rêu dán chặt xuống như sợ gió bay mất. Đường làng lát đá cuội tròn. Khắp nơi mùi cá, mùi muối, mùi nước mắm đang ủ, nồng và mặn, bám vào áo, vào tóc, vào cả lưỡi. Trẻ con chạy theo đoàn xe, đứa nào cũng đen cháy như nướng, hò reo gọi cô Cát! cô Cát!, và cô Cát giơ côn lên múa một vòng cho chúng reo to hơn.
Giữa phố, chỗ con đường cuội rẽ xuống bến thuyền, có một nhà gạch thấp không biển hiệu. Trước cửa treo một ngọn đèn dầu bằng đồng, tắt.
Nguyên nhận ra nó ngay. Cái đèn y hệt ở chợ ngã ba. Gửi thư, gửi tiền, đâu cũng tới. Nó đi chậm lại nửa bước, nghĩ tới cái ống tre trên vách bếp, tới bàn tay mẹ đếm từng đồng. Ở đây, nếu được nhận, nó sẽ có chỗ ở. Có chỗ ở thì có tiền công. Có tiền công thì…
Nó không nghĩ tiếp. Chiếc xe thứ ba lắc một cái, nó vội níu dây thừng, rồi đi qua ngọn đèn đồng.
Nhà Hải Thuận Tiêu Cục nằm ở cuối phố, sát bờ lạch.
Cổng gỗ dày, hai cánh mở toang, treo một chiếc đèn lồng giấy dầu. Sân rộng lát đá, sau sân là một dãy kho dài mái thấp, chuồng ngựa bên trái, một căn nhà chính ba gian bên phải, hiên rộng. Trước cửa nhà chính, một người đàn ông thấp rắn, vai rộng, râu ngắn điểm bạc, mặc áo nâu chàm, thắt dải vải đỏ sẫm quanh lưng, đang đứng chờ.
Ông không vẫy tay. Không gọi. Chỉ đứng nhìn từng chiếc xe vào cổng, mắt đếm từng chiếc chum, môi mấp máy nhẹ.
Khi chiếc xe thứ năm vào đủ, ông nhắm mắt một thoáng, thở ra một hơi dài như người vừa đặt xuống một gánh nặng, rồi đi đến bàn thờ đặt ở góc hiên. Ông thắp ba nén hương. Một nén cắm lên bát hương thổ công, hai nén cắm lên cái bát hương nhỏ hơn bên cạnh, trước một tấm bài vị bằng gỗ sẫm màu.
Cả đoàn đứng lặng. Mấy người phu cúi đầu.
– Hàng đến nơi mới là hàng. – Ông Quách nói, giọng nhỏ và chậm. – Người về nhà mới là người. Cảm ơn mọi người.
Rồi ông quay lại, nhìn con gái.
– Cát Tường.
– Cha. – Cô Cát nhảy xuống ngựa, tự nhiên như chưa từng gõ côn, chưa từng quát tháo. – Con về rồi.
– Người với hàng có hư hao gì không?
– Không. Chỉ có một xe sa lầy ở chân đèo, may có người giúp.
– Người nào?
Ánh mắt ông Quách đi qua đoàn xe và dừng lại ở Nguyên, đứng rụt rè sau xe thứ ba.
Nguyên cúi đầu thật thấp.
Tiêu sư Đồng bước lên, nói nhỏ vài câu. Nguyên không nghe được. Chỉ thấy ông Quách khẽ gật đầu, rồi ông đi về phía nó, bước chậm, hai tay chắp sau lưng.
– Nhóc. – Ông nói. – Ngẩng đầu lên.
Nguyên ngẩng lên.
Cái nhìn của ông Quách không giống cái nhìn của cô Cát, không soi từng ngón tay, từng cái áo. Ông nhìn nó lâu, trầm, chậm, như nhìn một cái chum chưa biết có nứt hay không. Nguyên chợt nghĩ đến cha: cha cũng nhìn như vậy khi chọn con trâu ở chợ, mắt dừng ở chân, ở hàm, ở cái cách nó thở.
– Tên?
– Dạ, Sinh.
– Bao nhiêu tuổi?
– Mười bốn ạ.
– Quê?
– Xa lắm ạ.
– Cha mẹ?
– Không có ạ.
Ông Quách im một lúc. Ông vuốt râu.
– Biết làm gì?
– Cháu làm được việc nặng ạ. Gánh, khuân, chẻ củi, đẩy xe. Cháu không ngại khổ.
– Ai bảo lãnh?
Câu hỏi nhẹ như hơi thở. Nguyên mở miệng, nhưng không có tiếng. Nó đã biết câu hỏi ấy sẽ đến, từ lúc bà bán cháo nói ở chợ, từ lúc người phu nhổ bã trầu xuống đất. Nó không có người bảo lãnh. Nó là một thằng nhóc từ nơi không có tên.
– Tôi.
Giọng chú Đồng, trầm, chậm, từ phía sau.
Ông Quách quay lại, nhìn tiêu sư Đồng. Rất lâu. Cái nhìn của hai người đàn ông đã cùng đi đường nhiều năm, hiểu nhau không cần lời.
– Anh bảo lãnh. – Ông Quách nói. – Nó mà gây chuyện thì anh chịu.
– Tôi chịu.
Ông Quách vuốt râu thêm một lần nữa. Rồi ông quay lại nhìn Nguyên.
– Một tháng. – Ông nói. – Ăn ở trong tiêu cục. Công theo lệ: ngày năm đồng, tháng đủ một trăm rưỡi, trả cuối tháng, không trừ. Làm hỏng chữ tín của Hải Thuận thì cuốn gói.
Trả cuối tháng. Nguyên nhớ tới cái lò vôi, bốn đồng tiền nằm trên mặt đá, cái quạt mo phe phẩy. Nó đã tự hứa: thoả thuận trước, trả ngay trong ngày, ai không chịu thì thôi.
Nó liếc sang chú Đồng. Ông đứng đó, hai tay buông xuôi, mặt không đổi, như người vừa đặt cả cái tên mình lên một bàn cân thay cho nó.
Người ta đã dám tin nó trước. Nó cũng nên tin lại một lần.
– Dạ. – Nguyên nói. Giọng nó khản.
– Cha! – Cô Cát nói to. – Nó kín như bưng! Nó không nói tên sông quê nó! Cha có biết nó là…
– Cát Tường. – Ông Quách không quay đầu. – Con cứ để cha.
Cô gái ngậm miệng. Cô nhìn cha, rồi nhìn Nguyên, rồi hừ một tiếng, quay đi.
Nguyên đứng yên. Nó muốn nói điều gì: cảm ơn, hay cháu sẽ không làm hỏng. Nhưng cổ họng nó nghẹn.
Chú Đồng đi ngang qua nó, nhẹ nhàng đặt tay lên vai, một lần, không nói gì.
Chỗ ngủ của Nguyên là một góc trong kho cuối dãy, giữa hai chồng chum sành trống, trải một tấm chiếu rách và một tấm chăn cũ có mùi muối. Chiếu thì không rộng, nhưng nó nằm vừa. Vách gỗ không kín, gió biển lùa qua kẽ, mang theo tiếng.
Tiếng sóng.
Nó nằm nghe một lúc lâu. Lần đầu trong đời. Không phải tiếng suối róc rách, không phải tiếng sông chảy lặng. Là tiếng sóng, lên rồi xuống, đều và sâu, như một thứ gì đó đang thở. Nó đưa tay lên ngực, nơi chiếc lục lạc bọc vải đang áp, và chợt nghĩ đến cô bé bên bờ ao năm nào, không biết em đã thấy biển bao giờ chưa. Rồi nó không nghĩ tiếp nữa.
Nó đang thiu thiu thì nghe tiếng cổng.
Rồi tiếng chân. Hai người, một nặng, một nhẹ. Tiếng ông lão gác cổng lí nhí mời ông vào, ông chủ chưa ngủ, rồi bước chân nhẹ quay ra, chỉ còn bước chân nặng đi tiếp. Tiếng nói chuyện vọng từ hiên nhà chính, cách kho một khoảng sân, nhưng đêm tĩnh, vách lại mỏng.
– Ông Quách, tôi nài ông. – Một giọng lạ, thở dốc, ướt như người vừa chạy. – Chỉ một chuyến thôi. Muối và thuốc. Làng ấy hết thuốc từ tháng trước rồi, trẻ con ho sặc sụa, già cả nằm liệt.
– Ông Hưng. – Giọng ông Quách, trầm và chậm. – Làng nào?
– Làng cuối đường lên Đại Ngàn. Đi mất ba ngày.
Im lặng. Tiếng nước rót vào chén.
– Hai nhà tiêu cục kia ông đã hỏi chưa? – Ông Quách hỏi.
– Rồi. Nhà đầu chợ từ chối, nhà bên cửa sông cũng từ chối. Hải Thuận là nhà cuối cùng tôi tìm. – Giọng ông Hưng nhỏ lại, ghé sát. – Họ nói… nói trong làng ấy có người chết khô, ông Quách ạ. Chết khô như cành củi, người ta bảo không còn một giọt máu. Dân bảo ma rừng. Hai nhà kia nghe xong, không ai dám đi.
– Còn tôi?
– Tôi trả gấp đôi. Giá gấp đôi, ông Quách. Nửa trả trước.
Một khoảng im lặng dài. Nguyên nằm bất động, mắt mở trong bóng tối. Nó nghe tiếng bàn tính lách cách, lách cách, rồi dừng lại. Nghe tiếng thở dài của ông Quách, một tiếng dài, thấp, kéo thành hơi.
– Để tôi nghĩ. – Ông nói.
Giọng ông không còn chậm và chắc như lúc nhận nó vào nữa. Giọng ông nhỏ, khàn, như chứa một thứ đã bị nén xuống rất lâu.
Nguyên đã nghe giọng ấy một lần. Ở nhà, một đêm cuối thu năm nó tám tuổi, sau mùa gặt lép, khi cha ngồi một mình ngoài thềm, đặt chén rượu xuống đá và nói rất khẽ, như nói với chính mình: Năm nay giáp hạt dài lắm.
Giọng của người đang tính từng đồng.