Chương 21: Động Gió Thở
Chú Đồng không quát.
Nguyên đã chờ một tiếng quát. Cả đoàn cũng chờ. Mấy người phu vẫn còn nắm thương trong tay, lưỡi thương chưa kịp bọc lại, ngước nhìn cô gái trên lưng ngựa rồi nhìn sang tiêu sư của mình. Ngọn lửa trại lắc lư trong sương, hắt bóng mọi người lên vách đá thành những hình thù dài ngoằng, run rẩy.
Chú Đồng chỉ cắm cây thương xuống đất, chậm rãi bọc lại lưỡi thương bằng mảnh vải.
– Đủ người rồi, cô Cát. – Ông nói.
Cô Cát nhíu mày.
– Đủ? Hôm qua cha cháu bảo thiếu hai, bớt một xe vẫn thiếu một.
Chú Đồng không đáp. Ông chỉ hất cằm về phía xe thứ tư.
Cô Cát quay đầu. Anh Mừng đang ngồi bên bánh xe, miệng ngậm nửa củ khoai, mắt tròn xoe như con cá bị kéo khỏi nước. Thấy cô nhìn, anh lúng túng giơ củ khoai còn lại trong tay lên, như giơ một tờ giấy thông hành.
Có người phu bật cười. Rồi người thứ hai. Rồi cả đoàn cười rộ lên, tiếng cười vang vào vách đá dội lại, xua đi cái lạnh của đêm sương. Anh Mừng đỏ mặt, cắn thêm một miếng khoai cho đỡ ngượng.
Cô Cát không cười. Nhưng Nguyên thấy vai cô chùng xuống một chút, như người đang căng dây cung bỗng thấy không có ai để bắn.
– Cháu không về đâu. – Cô nói.
– Tôi biết. – Chú Đồng nói. – Giờ đưa cô về thì phải bớt hai người đi kèm, đường đèo ban đêm, tôi không cho ai đi. Mà để cô về một mình thì tôi không dám.
Ông nhìn lên cô, lần đầu tiên nhìn thẳng.
– Cô đi thì đi theo lệnh tôi. Tôi bảo lùi là lùi. Tôi bảo đứng là đứng. Không cãi.
Cô Cát mím môi. Nguyên thấy cô cắn vào môi dưới, cắn mạnh đến mức trắng ra một đường.
– Vâng. – Cô nói.
Rồi cô nhảy xuống ngựa, dắt Than vào giữa vòng xe, buộc cạnh mấy con trâu. Con ngựa hí lên một tiếng phản đối khi bị đặt cạnh lũ trâu, và cô vỗ cổ nó, dỗ bằng cái giọng mềm hẳn đi.
– Than, đứng yên. Đêm nay ngủ với trâu. Ai bảo mày theo tao.
Sáng, sương tan dần khi đoàn xe bắt đầu xuống đèo.
Ở khúc quanh đầu tiên, họ gặp một người buôn đi xuôi, gánh hai thúng mật ong và một bó sừng hươu, đi một mình. Chú Đồng dừng lại nói chuyện với người ấy rất lâu, rồi đưa cho anh ta một mảnh giấy gấp làm tư và mấy đồng tiền. Người buôn gật gù, nhét mảnh giấy vào ruột tượng, rồi gánh đi xuống, tiếng đòn gánh kĩu kịt nhỏ dần.
– Chú Đồng gửi tin về cho cha ta. – Cô Cát nói, không quay đầu. – Kẻo cha tưởng ta bị bắt cóc.
Cô cưỡi Than đi bên cạnh xe thứ hai, ngay chỗ Nguyên đang đẩy.
Và cô nói. Cả buổi sáng, cô nói nhiều hơn tất cả những gì Nguyên nghe cô nói từ hôm gặp ở chân đèo Gió cộng lại.
– Khúc này đất lở, mưa to là sạt cả mảng. Ngươi thấy cái cây nghiêng kia không? Năm ngoái nó còn đứng thẳng.
– Dạ.
– Đến dốc kia thì chèn đá vào bánh sau. Trâu nhà mình xuống dốc hay chùn chân, cứ thấy dốc là nó tưởng sắp ngã.
– Dạ.
– Chỗ suối cạn đằng trước, đi sát bên trái. Bên phải có hố, nước đục không thấy đâu.
– Dạ.
– Ngươi dạ lắm thế. – Cô gắt. – Ngươi có nghe không đấy?
– Tôi nghe.
– Nghe thì nhắc lại xem, đến dốc thì làm gì?
– Chèn đá bánh sau, vì trâu thấy dốc là chùn chân.
Cô Cát nhìn xuống nó, hừ một tiếng, rồi lại nói tiếp về chỗ suối cạn.
Nguyên không ngắt lời. Nó để cô nói. Có những lúc người ta cứ phải nói, như sợ im lặng thì sẽ có thứ gì đó tràn vào.
Một lần, ở chỗ con đường ngoặt gắt, nó ngoái lại.
Trên lưng chừng đèo, sương đã tan hết. Mái chùa hiện rõ trên vách núi, cong như cánh chim, dưới nắng sớm nhợt nhạt. Một làn khói bếp bay lên thẳng, mảnh như sợi chỉ.
Nó nhìn sang cô Cát. Cô đang nhìn thẳng về phía trước, mắt không chớp.
Suốt cả buổi sáng, cô không ngoái lại nhìn ngôi chùa lần nào.
Quá trưa, núi đổi sắc.
Rừng đồi xanh thẫm thưa dần, nhường chỗ cho những khối đá xám dựng đứng, nhọn hoắt, lởm chởm như những chiếc răng khổng lồ cắm ngược lên trời. Đá vôi. Dây leo phủ kín vách, buông xuống thành từng mành, gió thổi đung đưa. Con đường len giữa các khối đá, hẹp, ẩm, lát đầy sỏi trắng. Tiếng bánh xe nghiến lên sỏi vang lại từ bốn phía, khiến bốn chiếc xe nghe như mười chiếc.
Nguyên chưa từng thấy núi nào như thế. Vân Lĩnh là núi đất, mềm, xanh, có ruộng bậc thang, có rừng thông. Còn đây là núi của đá, cứng, xám, lạnh, như thể trời đất đã quên khoác cho chúng một lớp da.
Rồi nó cảm thấy gió.
Gió ấm.
Giữa trời tháng Mười Một, gió bấc rét căm, đột nhiên có một luồng hơi ấm phả vào mặt, như hơi thở của một con vật khổng lồ. Rồi luồng hơi ấy rút đi. Rồi lại phả ra. Lại rút đi.
Nguyên ngẩng lên.
Bên trái con đường, dưới một vách đá cao vút, có một cửa hang. Không phải cái hốc nhỏ trong núi như mấy cái hang chuột ở chân Vân Lĩnh. Cửa hang này to bằng cả cái đình làng Chân Mây, miệng hang tối om, mép trên rủ dây leo như một bộ râu. Từ trong lòng núi, gió thổi ra, phập phồng, đều đặn, lúc mạnh lúc yếu, làm dây leo ở miệng hang lay lên rồi rủ xuống, lay lên rồi rủ xuống.
Như núi đang thở.
– Động Gió Thở. – Cô Cát nói. Cô kìm Than lại, đi chậm cạnh xe. – Mùa rét thì gió trong hang ấm, mùa nóng thì gió mát lạnh. Ngựa đi qua đây hay sợ.
Than quả nhiên đang lắc đầu, tai vểnh, mắt trợn trắng. Cô vỗ cổ nó.
– Dưới ấy là chợ của người hang đá. – Cô nói tiếp, giọng hạ xuống. – Chợ Ngầm. Bán đủ thứ trên đời: thuốc, ngọc, binh khí, tin tức. Kể cả mảnh công pháp. Đắt, mà toàn đồ rách.
Nguyên khựng lại.
Hai tay nó vẫn tì vào thùng xe, nhưng chân thôi bước. Chiếc xe chậm lại, phu Sửu bên cạnh phải ghì vai đẩy một mình, quay sang nhìn nó.
Mảnh công pháp.
Nó nghĩ đến cuốn sách rách nằm trong bọc đồ, ở góc kho cuối dãy, Cửa Lạch. Nghĩ đến những trang vụn sau phần Luyện Thể, chữ cụt đầu cụt đuôi, cái chỗ trống nó đã thuộc lòng. Nghĩ đến câu ông Quách nói ở sân tiêu cục: Chưa có chân khí. Năm năm đứng tấn, giờ nó đã đứng ở mép cuốn sách, bước tiếp thì không còn chỗ đặt chân.
Và ngay đây, dưới chân nó, trong lòng ngọn núi đang thở, có người bán thứ nó đang thiếu.
– Bao nhiêu tiền ạ? – Nó hỏi. Giọng nó bật ra trước khi nó kịp nghĩ.
Cô Cát quay lại nhìn nó. Cái nhìn lạ lùng, như nhìn một con trâu bỗng dưng hỏi giá cỏ.
– Ngươi muốn học công pháp à?
Nguyên nuốt khan.
Đừng bao giờ để ai biết.
Giọng ông Chài, khàn và đứt quãng, bên bờ suối đêm ấy. Nó vẫn chưa hiểu ông muốn nó giấu điều gì. Nhưng nó hiểu một điều: càng ít người biết nó cần gì, càng ít người hỏi nó là ai.
– Hỏi cho biết thôi ạ. – Nó nói, rồi cúi xuống đẩy xe.
Cô Cát nhìn nó thêm một lúc. Rồi cô hừ một tiếng, không hỏi nữa.
Đoàn xe đi ngang qua cửa hang. Lúc ấy Nguyên mới thấy một người đàn ông ngồi trên tảng đá cạnh miệng hang, mặc áo nâu sẫm, đầu quấn khăn, bên cạnh dựng một ngọn đèn dầu bằng đồng, tắt. Ông ta ngồi yên như một phần của vách đá, mắt lim dim, như người ngủ gật.
Nhưng khi chiếc xe thứ hai đi qua, mắt ông ta mở ra.
Không nhìn người. Không nhìn trâu. Mắt ông ta dừng lại trên mấy bao muối chất cao trên xe, nhìn lâu, như người ta đếm hàng. Rồi lại lim dim.
Nguyên đi qua, cảm thấy cái nhìn ấy trên lưng mình như một giọt nước lạnh.
Chiều, rừng già hiện ra.
Núi đá lùi lại sau lưng. Con đường sỏi trắng thu hẹp thành một lối đất đỏ chỉ vừa một xe, hai bên cây cổ thụ cao vút, rễ trồi lên mặt đất như những con trăn khổng lồ đang ngủ. Tán cây khép kín trên đầu, ánh sáng lọt xuống thành từng vệt mỏng, xanh rêu. Không khí ẩm, đặc, mùi lá mục, mùi đất, mùi một thứ gì đó ngai ngái mà Nguyên không gọi được tên.
Rồi tiếng khỉ nổi lên.
Không phải một con. Cả đàn. Tiếng kêu chát chúa, inh ỏi, gắt gao, từ tán cây phía trước vọng lại, lan dần sang hai bên. Cành cây rung lên. Lá rơi lả tả. Có bóng gì đó đỏ au vụt qua trên cao, rồi lại một bóng nữa.
Chú Đồng giơ tay.
Cả đoàn dừng. Trâu đứng im, tai vểnh. Người phu đi đầu đặt tay lên cán thương. Anh Mừng nắm chặt túi bùa đỏ trên cổ, môi lẩm bẩm. Cô Cát đã trượt xuống khỏi lưng ngựa từ lúc nào, cây côn lim cầm ngang trước ngực, chân đứng chữ đinh.
Nguyên đứng sau xe, hai tay buông, mắt nhìn vào bóng rừng.
Nó nhìn theo tiếng kêu. Tiếng khỉ không ở một chỗ. Nó lan ra, từ phía trước bên phải, rồi dần dần dịch về phía trước, xa dần, xa dần, như đàn khỉ đang đuổi theo một thứ gì đó đi sâu vào rừng.
Hoặc là đang chạy trốn một thứ gì đó.
Họ chờ. Mười hơi thở. Hai mươi. Ba mươi. Không có gì bước ra từ bóng cây. Không có tiếng chân người. Chỉ có tiếng khỉ nhỏ dần, rồi tắt hẳn. Rừng trở lại im lặng, một thứ im lặng nặng nề, dày đặc, như tấm chăn ướt trùm lên.
Chú Đồng hạ tay.
– Đi. – Ông nói. – Đi chậm. Không ai tách khỏi xe.
Đoàn xe lại lăn bánh. Cô Cát không lên ngựa. Cô dắt Than đi bộ cạnh xe thứ hai, côn vẫn cầm ngang.
Một lúc lâu sau, khi tiếng bánh xe đã đều đều trở lại, cô nói, nhỏ đến mức Nguyên tưởng mình nghe nhầm:
– Năm ngoái, đêm trước hôm chú Kiên mất, khỉ cũng kêu thế này.
Nguyên quay sang. Cô không nhìn nó. Mắt cô vẫn dán vào bóng rừng phía trước, môi mím chặt.
Nó không nói gì. Nó chỉ đẩy xe chậm lại một chút, để đi ngang với cô.
Đoàn dựng trại ở một khoảnh đất trống bên bìa rừng, sát một con suối nhỏ. Chú Đồng không cho ai lấy nước suối uống. Ông bảo đun sôi rồi mới uống, và đi một vòng quanh trại, xem từng xe, từng bao muối, từng cái ách trâu, rồi mới ngồi xuống.
Lửa trại nhóm lên. Anh Mừng chia khoai. Anh dúi cho Nguyên hai củ, cho cô Cát hai củ, rồi ngập ngừng một chút, dúi thêm cho cô một củ nữa.
– Cô Cát cưỡi ngựa từ Cửa Lạch lên, chắc đói. – Anh nói lí nhí.
Cô Cát nhìn ba củ khoai trong tay, rồi nhìn anh Mừng.
– Anh Mừng.
– Dạ?
– Lần sau ta bảo đi thì anh đừng có đến trước ta.
Anh Mừng gãi đầu, cười hở lợi. Mấy người phu lại cười.
Ăn xong, Nguyên ra rìa trại, chỗ đất còn khô dưới gốc một cây sến cổ thụ, hạ tấn.
Hai vai nó mỏi nhừ. Cả ngày đẩy xe bên phải, vai phải nặng trịch, như vẫn còn tì vào thùng xe. Nó thở, cố để hơi đi xuống, nhưng hơi cứ vướng ở đâu đó dưới xương sườn bên phải, như nước suối mắc vào hòn đá.
Có tiếng chân đến gần. Nhẹ, chắc, đầu côn gõ xuống đất một lần.
– Vai ngươi lệch. – Cô Cát nói.
Nguyên không bỏ tấn. Nó chỉ liếc lên.
Cô đứng trước mặt nó, côn vác trên vai, nhìn xuống với cái vẻ của người đang soi một con ngựa mới mua.
– Đẩy xe bên phải cả ngày, vai phải nhô lên. Ngươi không thấy à? Hạ xuống. Không phải hạ bằng vai. Hạ bằng hông, để vai tự rơi xuống.
Nguyên làm theo. Nó thả hông xuống một chút, rất ít, và vai phải tự trôi xuống theo, như một bao muối được đặt xuống đất. Hơi thở bỗng thông. Hơi đi xuống, qua chỗ dưới xương sườn, xuống tận rốn, ấm.
Nó ngẩng lên nhìn cô.
Lời cô vừa nói, hạ bằng hông, để vai tự rơi xuống, nó đã nghe một lần. Bằng một giọng khác, khàn hơn, gầm gừ hơn, vọng qua một bức tường gạch sau bếp quán cô Mận. Thầy Cao. Hồi nó chín tuổi.
– Ai dạy cô thế ạ? – Nó hỏi.
Cô Cát im một lúc.
– Chú Kiên. – Cô nói. Rồi cô quay đi, ngồi xuống cạnh lửa, nhìn vào ngọn lửa, không nói gì thêm.
Nguyên đứng tấn tiếp. Lần này, hơi thở đi trọn vẹn.
Gần nửa đêm.
Nguyên chưa ngủ. Nó nằm co trên tấm chiếu trải dưới gầm xe, nghe tiếng suối róc rách, tiếng lửa tàn lách tách, tiếng anh Mừng ngáy đều đều ở xe bên. Chú Đồng ngồi canh bên lửa, lưng dựa vào bánh xe, cây thương đặt ngang đùi.
Rồi Nguyên nghe thấy tiếng lá.
Không phải gió. Gió thì lá xào xạc đều. Đây là tiếng lá bị gạt sang, một lần, rất khẽ, như có ai đó đang bước ra.
Nó mở mắt.
Chú Đồng cũng đã nghe. Ông không đứng dậy, chỉ có bàn tay đặt lên cán thương siết lại.
Ở rìa quầng sáng của đống lửa tàn, nơi bóng cây đổ xuống thành một mảng tối đặc, có một người đang đứng.
Một người đàn ông. Gầy, chân trần, áo vải thô sẫm màu, sau lưng đeo một cái gùi tre. Ánh lửa chỉ đủ chạm tới đôi bàn chân bám đất và chiếc vòng đồng ở cổ tay. Mặt ông ta vẫn ở trong bóng tối.
Chú Đồng đứng bật dậy. Cây thương đã cầm ngang, lưỡi thương rút khỏi vải bọc, loé lên đỏ dưới ánh lửa.
Người kia không lùi. Cũng không bước tới. Ông ta đứng yên, ngoài vòng sáng, như một gốc cây.
Rồi chú Đồng hạ mũi thương xuống một chút.
– Anh Gùi? – Ông nói, giọng khàn.
Người đàn ông không đáp. Mắt ông ta, Nguyên thấy ánh lửa lấp loé trong đó, không nhìn chú Đồng, không nhìn cây thương. Ông ta nhìn những bao muối chất cao trên xe, nhìn lâu, như người cửa hang ban trưa. Nhưng không phải cái nhìn của người đếm hàng. Cái nhìn ấy vừa mừng, vừa sợ.
Rồi ông ta nói. Chậm. Từng chữ một, rõ ràng, như người đặt từng hòn đá qua suối:
– Đến Khe Sến… đừng uống nước giếng.
Rồi ông ta lùi lại một bước. Bóng tối nuốt lấy ông ta, nuốt cái gùi, nuốt chiếc vòng đồng.
Tiếng lá gạt sang một lần nữa, rất khẽ.
Rồi rừng im phắc.